fat metabolism

fat metabolism

The diagram illustrates the process of fat metabolism within a cell.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quá trình chuyển hóa chất béo: "fat metabolism" chỉ toàn bộ quá trình sinh hóa trong cơ thể, bao gồm việc phân giải chất béo (lipid) từ thức ăn thành các axit béo glycerol, sau đó chuyển hóa thành các hợp chất đơn giản hơn để tế bào sử dụng làm năng lượng hoặc dự trữ. Quá trình này diễn ra chủ yếugan, mỡ bắp.

dụ sử dụng
  • (Quá trình chuyển hóa chất béo rất cần thiết để cung cấp năng lượng trong các bài tập kéo dài.)
  • (Rối loạn quá trình chuyển hóa chất béo có thể dẫn đến béo phì hoặc bệnh gan nhiễm mỡ.)
  • (Một chế độ ăn uống cân bằng hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất béo lành mạnh trong cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to regulate fat metabolism": điều chỉnh quá trình chuyển hóa chất béo. (Một số hormone như insulin glucagon điều chỉnh quá trình chuyển hóa chất béo.)
  • "impaired fat metabolism": quá trình chuyển hóa chất béo bị suy giảm. (Quá trình chuyển hóa chất béo bị suy giảm thường liên quan đến hội chứng chuyển hóa.)
  • "to boost fat metabolism": thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất béo. (Tập thể dục trà xanh được biết đến thúc đẩy quá trình chuyển hóa chất béo.)
Biến thể từ gần giống
  • Metabolic (tính từ): thuộc về chuyển hóa. (Tốc độ chuyển hóa ảnh hưởng đến mức độ nhanh chóng của quá trình chuyển hóa chất béo.)
  • Lipid metabolism (danh từ): quá trình chuyển hóa lipid (thuật ngữ chuyên ngành tương đương với "fat metabolism"). (Quá trình chuyển hóa lipid bao gồm cả chuyển hóa chất béo chuyển hóa cholesterol.)
Từ đồng nghĩa
  • Lipolysis: quá trình phân giải chất béo (một phần của quá trình chuyển hóa chất béo). (Quá trình phân giải chất béo phân hủy triglyceride thành axit béo.)
  • Adipose tissue metabolism: quá trình chuyển hóa mỡ. (Quá trình chuyển hóa mỡ đóng vai trò chính trong việc dự trữ chất béo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fat metabolism" đây thuật ngữ khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to break down" (phân hủy) hoặc "to convert" (chuyển đổi) trong ngữ cảnh này:
- The body breaks down fat during metabolism. (Cơ thể phân hủy chất béo trong quá trình chuyển hóa.) - Fat is converted into energy through metabolism. (Chất béo được chuyển đổi thành năng lượng thông qua quá trình chuyển hóa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fat metabolism". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sức khỏe, có thể gặp cụm từ:
- "Burn fat": đốt cháy chất béo (ám chỉ quá trình chuyển hóa chất béo để lấy năng lượng).
Cardio exercises help burn fat efficiently. (Các bài tập tim mạch giúp đốt cháy chất béo hiệu quả.)